通過
つうかtsuuka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

つうかtsuuka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đi ngang qua; sự đi qua; sự lưu thông
EN passing through (a tunnel, station, town, etc.); passing by (e.g. of a typhoon); transit