一次
いちじichiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từdanh từ
thứ nhất; sơ bộ
EN first; preliminary
一次リーグで敗退したほとんどのチームは国民を大いに失望させることになった。しかし、ボスニア・ヘルツェゴビナは最終戦に勝利して、民族紛争に明け暮れてきた国民に大きな夢と希望を与えた。
- Hầu hết các đội bị loại ở vòng bảng đã khiến người dân vô cùng thất vọng. Tuy nhiên, Bosnia và Herzegovina đã giành chiến thắng trong trận đấu cuối cùng, mang lại ước mơ và hy vọng lớn lao cho những người dân vốn đã trải qua nhiều xung đột sắc tộc.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
sơ cấp; nguyên bản
EN primary (sources, industry, etc.); original
bậc nhất; tuyến tính
EN linear (function, equation); first-order
Câu ví dụ 2
一次リーグで敗退したほとんどのチームは国民を大いに失望させることになった。しかし、ボスニア・ヘルツェゴビナは最終戦に勝利して、民族紛争に明け暮れてきた国民に大きな夢と希望を与えた。
- Hầu hết các đội bị loại ở vòng bảng đã khiến người dân vô cùng thất vọng. Tuy nhiên, Bosnia và Herzegovina đã giành chiến thắng trong trận đấu cuối cùng, mang lại ước mơ và hy vọng lớn lao cho những người dân vốn đã trải qua nhiều xung đột sắc tộc.
