Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

まず

まずmazu

Thông dụngTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    trước tiên; trước hết

    EN first (of all); firstly; to begin with; before anything else

    thường viết bằng kana

  2. hầu như; có lẽ

    EN probably; most likely; almost certainly; virtually

    thường viết bằng kana

  3. tàm tạm; khá tốt

    EN more or less (satisfactory); on the whole; reasonably

    thường viết bằng kana

  4. trước mắt; ít nhất thì

    EN anyway; at any rate; for now (at least); for the time being

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 145

Đăng nhập để tiếp tục