ことになる
ことになるkotoninaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
dẫn đến kết quả là; trở thành kết quả của
EN to be the result (of); to be the outcome

ことになるkotoninaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
được quyết định là; được sắp xếp là
EN to have been decided (so) that; to have been arranged (so) that
Ghi chú: thường dùng ở cuối câu
dẫn đến kết quả là; trở thành kết quả của
EN to be the result (of); to be the outcome