確実
かくじつkakujitsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
chắc chắn; xác thực; đáng tin cậy
EN certain; sure; definite; reliable; sound; solid; safe; secure

かくじつkakujitsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
chắc chắn; xác thực; đáng tin cậy
EN certain; sure; definite; reliable; sound; solid; safe; secure