Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)

だいじょうぶdaijoubu

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -na

    ổn; không sao; an toàn

    EN safe; secure; sound; problem-free; without fear; all right; alright; OK; okay

  2. trạng từ

    chắc chắn

    EN certainly; surely; undoubtedly

  3. thán từtính từ đuôi -na

    không sao đâu; không cần đâu

    EN no thanks; I'm good; that's alright

    khẩu ngữ

    いや、大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)だ。

    • Không, không sao đâu.

    Từ:いや大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)だ

    Đã xác minh
  4. danh từ

    người vĩ đại; bậc trượng phu

    EN great man; fine figure of a man

    cổ

    Xem thêm: 大(だい)丈(じょう)夫(ふ)

Câu ví dụ 422

いや、大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)だ。

  • Không, không sao đâu.

Từ:いや大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)だ

Đã xác minh

大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)です。

  • Không sao đâu ạ.

Từ:大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)です

大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)ですよ。

  • Không sao đâu ạ.

Từ:大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)ですよ

大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)ですか?

  • Bạn có sao không ạ?

Từ:大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)ですか

私(わたし)は大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)です。

  • Tôi không sao đâu ạ.

Từ:私(わたし)は大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)です

たぶん大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)だ。

  • Chắc là không sao đâu.

Từ:多(た)分(ぶん)大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)だ

急(いそ)げば大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)です。

  • Nếu khẩn trương thì sẽ ổn thôi ạ.

Từ:急(いそ)ぐ大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)です

大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)、任(まか)せてくれ。

  • Không sao đâu, cứ để đó cho mình.

Từ:大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)任(まか)せるくれる

大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)、出(で)来(き)ますよ。

  • Không sao đâu, tôi làm được mà.

Từ:大(だい)丈(じょう)夫(ぶ)できるよ

Đăng nhập để tiếp tục