大丈夫
だいじょうぶdaijoubu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
chắc chắn
EN certainly; surely; undoubtedly

だいじょうぶdaijoubu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
chắc chắn
EN certainly; surely; undoubtedly