貫通
かんつうkantsuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thông thạo; am hiểu tường tận
EN being well versed (in)

かんつうkantsuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thông thạo; am hiểu tường tận
EN being well versed (in)