Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

板(いた)

いたita

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tấm ván

    EN board; plank

    床(ゆか)は板(いた)でできている。

    • Sàn nhà được làm bằng ván gỗ.
  2. tấm; phiến

    EN sheet (of metal); plate (of glass); pane; slab

  3. tấm thớt

    EN cutting board; chopping board

    Xem thêm: 俎板(まないた)

  4. đầu bếp

    EN chef (esp. of high-end Japanese cuisine); cook

    viết tắt

    Ghi chú: thường được dùng dưới dạng 「板(いた)さん」

    Xem thêm: 板(いた)前(まえ)Xem thêm: 板(いた)場(ば)

    この店(みせ)の板(いた)さんは腕(うで)がいい。

    • Đầu bếp của quán này tay nghề giỏi lắm.

    Từ:店(みせ)板(いた)腕(うで)がいい

    Đã xác minh
  5. sân khấu

    EN stage (i.e. at a theatre)

Câu ví dụ 41

床(ゆか)は板(いた)でできている。

  • Sàn nhà được làm bằng ván gỗ.

Đăng nhập để tiếp tục