養う
やしなうyashinau
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nuôi dưỡng; trau dồi
EN to cultivate (a habit, a quality, etc.); to develop; to build up; to foster

やしなうyashinau
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
nuôi dưỡng; chu cấp
EN to support; to maintain; to provide for
nuôi dưỡng; trau dồi
EN to cultivate (a habit, a quality, etc.); to develop; to build up; to foster