Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

協(きょう)力(りょく)

きょうりょくkyouryoku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    sự hợp tác; sự giúp đỡ

    EN cooperation; collaboration; help; support

Câu ví dụ 414

ご協(きょう)力(りょく)に感(かん)謝(しゃ)します。

  • Cảm ơn sự hợp tác của bạn.

Từ:ご協(きょう)力(りょく)に感(かん)謝(しゃ)する

Đã xác minh

ご協(きょう)力(りょく)をお願(ねが)いします。

  • Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.

Từ:ご協(きょう)力(りょく)をお願(ねが)いします

ご協(きょう)力(りょく)に感(かん)謝(しゃ)致(いた)します。

  • Cảm ơn sự hợp tác của bạn.

Từ:ご協(きょう)力(りょく)に感(かん)謝(しゃ)いたす

ご協(きょう)力(りょく)ありがとうございます。

  • Cảm ơn sự hợp tác của bạn.

Từ:ご協(きょう)力(りょく)ありがとうございます

Đăng nhập để tiếp tục