必須
ひっすhissu
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
thiết yếu; bắt buộc; cần thiết
EN indispensable; essential; requisite; required; compulsory; necessary

ひっすhissu
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
thiết yếu; bắt buộc; cần thiết
EN indispensable; essential; requisite; required; compulsory; necessary