エアコン
エアコンeakon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy điều hòa
EN air conditioner; air conditioning; aircon
Xem thêm: エアコンディショナーXem thêm: エアコンディショニング

エアコンeakon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy điều hòa
EN air conditioner; air conditioning; aircon
Xem thêm: エアコンディショナーXem thêm: エアコンディショニング