少子化
しょうしかshoushika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng tỷ lệ sinh giảm
EN declining birth rate; decline in the number of children; sub-replacement fertility

しょうしかshoushika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng tỷ lệ sinh giảm
EN declining birth rate; decline in the number of children; sub-replacement fertility