Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

悩(なや)む

なやむnayamu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ

    lo lắng; trăn trở

    EN to be worried; to be troubled

Câu ví dụ 111

何(なに)を悩(なや)んでるんだ。

  • Bạn đang lo lắng chuyện gì vậy?

Từ:何(なに)を悩(なや)むのだ

そのことで悩(なや)むな。

  • Đừng lo lắng về chuyện đó nữa.

Từ:そのことで悩(なや)むな

枝(えだ)毛(げ)に悩(なや)んでいます。

  • Tôi đang lo lắng về tình trạng tóc chẻ ngọn.

Từ:枝(えだ)毛(げ)に悩(なや)む

Đăng nhập để tiếp tục