侘ぶる
わぶるwaburu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nidan (lớp dưới) đuôi -ru (cổ)nội động từ
lo lắng; đau buồn
EN to be worried; to be grieved
Xem thêm: 侘びる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
