変更
へんこうhenkou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự thay đổi; sự sửa đổi
EN change; modification; alteration; revision; amendment

へんこうhenkou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự thay đổi; sự sửa đổi
EN change; modification; alteration; revision; amendment