深刻化
しんこくかshinkokuka
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trở nên nghiêm trọng hơn
EN becoming more serious or severe; aggravation; intensification

しんこくかshinkokuka
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trở nên nghiêm trọng hơn
EN becoming more serious or severe; aggravation; intensification