Rất thông dụngDanh từ
- danh từ thời gian; lúc
- danh từ · trạng từ khi; lúc

刻
EN engrave, cut fine, chop, hash, mince, time, carving
Cách đọc chính こく âm On (đọc Hán)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngTính từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngTính từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngĐộng từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngTrạng từ
Thông dụngTính từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ