Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

将(しょう)来(らい)

しょうらいshourai

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtrạng từ

    tương lai; triển vọng tương lai

    EN future; (future) prospects

  2. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    mang đến; đưa vào

    EN bringing (from abroad, another region, etc.)

  3. gây ra; dẫn đến

    EN bringing about; giving rise to; causing; incurring

    Xem thêm: 招(しょう)来(らい)

Câu ví dụ 341

将(しょう)来(らい)、何(なに)になりたいの?

  • Sau này bạn muốn trở thành gì?

Từ:将(しょう)来(らい)何(なに)なるタイの

将(しょう)来(らい)何(なに)になりたいですか?

  • Trong tương lai bạn muốn trở thành gì?

Từ:将(しょう)来(らい)何(なに)なるタイですか

Đăng nhập để tiếp tục