一刻
いっこくikkoku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
ngoan cố
EN stubborn; obstinate
Ghi chú: cũng viết là 一国, 一克, 一剋

いっこくikkoku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
ngoan cố
EN stubborn; obstinate
Ghi chú: cũng viết là 一国, 一克, 一剋