精密
せいみつseimitsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
tinh vi; chính xác; tỉ mỉ
EN precise; exact; detailed; accurate; minute; close

せいみつseimitsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
tinh vi; chính xác; tỉ mỉ
EN precise; exact; detailed; accurate; minute; close