振動
しんどうshindou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự rung động; sự dao động
EN oscillation; vibration; swing (e.g. of a pendulum)

しんどうshindou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự rung động; sự dao động
EN oscillation; vibration; swing (e.g. of a pendulum)