微弱
びじゃくbijaku
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
yếu; rất yếu; yếu ớt
EN feeble; faint; weak

びじゃくbijaku
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
yếu; rất yếu; yếu ớt
EN feeble; faint; weak