振る
ふるfuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đưa ra chủ đề; gợi chuyện
EN to bring up a topic; to lead to a topic

ふるfuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đưa ra chủ đề; gợi chuyện
EN to bring up a topic; to lead to a topic