Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

振(ふ)り

ふりfuri

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtừ đếm

    sự vung; sự quờ

    EN swing; shake; sweep; wave; wag

    知(し)らぬふりをするな。

    • Đừng có giả vờ như không biết.

    Từ:知(し)る振(ふ)りをするな

  2. danh từ

    vẻ bề ngoài; thái độ

    EN appearance; behaviour; behavior

    thường viết bằng kana

  3. sự giả vờ; sự giả bộ

    EN pretence; pretense; (false) show; pretending

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: ふりをする

  4. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    khách không đặt trước

    EN (a customer) coming to restaurant, ryokan, etc. without a reservation or introduction

    thường viết bằng kana

  5. danh từ

    động tác múa

    EN postures (of a dance)

  6. lời dẫn; phần mở đầu

    EN lead in (to a joke, question, etc.); setup

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: thường được viết là フリ trong ngữ cảnh hài kịch

    Xem thêm: 前(まえ)振(ふ)り

  7. phần tay áo kimono không khâu

    EN unsewn part of a hanging sleeve on a traditional Japanese woman's garment

  8. từ đếm

    đơn vị đếm kiếm

    EN counter for swords, blades, etc.

    Xem thêm: 口(く)

Câu ví dụ 21

知(し)らぬふりをするな。

  • Đừng có giả vờ như không biết.

Từ:知(し)る振(ふ)りをするな

Đăng nhập để tiếp tục