客
きゃくkyaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
lượng từ dùng cho chén hoặc đĩa nhỏ
EN counter for containers used to entertain guests

きゃくkyaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
lượng từ dùng cho chén hoặc đĩa nhỏ
EN counter for containers used to entertain guests