気に入る
きにいるkiniiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
thích; vừa ý; vừa lòng
EN to like; to be pleased with; to be delighted with; to take a liking to; to suit one's fancy
Câu ví dụ 359
気に入った?
- Bạn có thích không?
Từ:気に入る
気に入ってる?
- Bạn có thích không?
Từ:気に入る
