Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

波(なみ)

なみnami

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sóng

    EN wave; billow; ripple; breaker; swell

  2. sự thăng trầm; sự biến động

    EN ups and downs

    thành ngữ

    彼(かれ)は成(せい)績(せき)に波(なみ)がある。

    • Thành tích học tập của anh ấy không ổn định.

    Từ:彼(かれ)成(せい)績(せき)波(なみ)

    Đã xác minh
  3. làn sóng; sự dồn dập

    EN (something) advancing step by step; (something) surging forward inopposably; succession of changes

  4. làn sóng; xu hướng

    EN tendency; (new) wave

    nghệ thuật

Câu ví dụ 92

Đăng nhập để tiếp tục