足をすくう
あしをすくうashiosukuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
ngáng chân; hãm hại
EN to trip someone up; to pull the carpet from under
Xem thêm: 掬う

あしをすくうashiosukuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
ngáng chân; hãm hại
EN to trip someone up; to pull the carpet from under
Xem thêm: 掬う