無下にする
むげにするmugenisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
phớt lờ; bỏ qua; lãng phí
EN to not make good use of (e.g. advice); to disregard; to treat as useless; to treat with disdain
