無駄にする
むだにするmudanisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
lãng phí; làm uổng công
EN to render futile; to bring to naught; to waste; to not make good use of
