打ち寄せる
うちよせるuchiyoseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
vỗ vào bờ; ập đến; tấn công
EN to break onto (shore); to wash ashore; to attack

うちよせるuchiyoseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
vỗ vào bờ; ập đến; tấn công
EN to break onto (shore); to wash ashore; to attack