Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

浜(はま)

はまhama

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bờ biển; bãi biển

    EN beach; seashore

  2. quân cờ hoặc đá bị bắt

    EN captured pieces; captured stones

    viết tắtthường viết bằng kanacờ vây

    Xem thêm: 揚(あ)げ浜(はま)

  3. yokohama

    EN Yokohama

    viết tắt

    Xem thêm: 横(よこ)浜(はま)

    彼(かれ)は生粋(きっすい)の浜(はま)っ子(こ)だ。

    • Anh ấy là người gốc Hamada chính gốc.

    Từ:彼(かれ)生粋(きっすい)浜(はま)

    Đã xác minh
  4. bờ sông

    EN riverbank; riverside

    cổ

Câu ví dụ 11

彼(かれ)は生粋(きっすい)の浜(はま)っ子(こ)だ。

  • Anh ấy là người gốc Hamada chính gốc.

Từ:彼(かれ)生粋(きっすい)浜(はま)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục