海岸
かいがんkaigan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bờ biển; ven biển
EN seashore; coast; seaside; waterfront; beach

かいがんkaigan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bờ biển; ven biển
EN seashore; coast; seaside; waterfront; beach