Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ふりがな

ふりがなfurigana

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    furigana; chữ kana được viết trên hoặc bên cạnh kanji để chỉ cách phát âm

    EN furigana; kana printed above or next to kanji to indicate pronunciation

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 8

フリガナをふりました。

  • Tôi đã thêm furigana.

Từ:ふりがな

Khớp tự động

振(ふ)り仮(が)名(な)はどうやって付(つ)けますか?

  • Làm thế nào để thêm furigana?

Từ:ふりがなどうやってつける

Khớp tự động

この本(ほん)に振(ふ)り仮(が)名(な)をつけてください。

  • Hãy thêm furigana vào cuốn sách này.

Từ:本(ほん)にふりがなつけるください

Khớp tự động

ふりがなのある読(よ)みやすい漫(まん)画(が)を探(さが)してる。

  • Mình đang tìm manga dễ đọc có kèm furigana.

Từ:ふりがな読(よ)みやすい漫(まん)画(が)

Khớp tự động

このサイトでは日(に)本(ほん)語(ご)はふりがながついてスペースを取(と)るので、関(かん)心(しん)のない人(ひと)にとっては結(けっ)構(こう)ジャマなんじゃないかと心(しん)配(ぱい)してしまう。

  • Vì trên trang web này tiếng Nhật có kèm furigana nên chiếm nhiều diện tích, tôi lo rằng điều đó có thể khá gây phiền hà cho những người không quan tâm.

Đăng nhập để tiếp tục