ふりがな
ふりがなfurigana
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
furigana; chữ kana được viết trên hoặc bên cạnh kanji để chỉ cách phát âm
EN furigana; kana printed above or next to kanji to indicate pronunciation
Câu ví dụ 8
フリガナをふりました。
- Tôi đã thêm furigana.
Từ:ふりがな
Khớp tự động