Rất thông dụngDanh từ
- danh từ tên
- tên gọi

名
EN name, noted, distinguished, reputation
Cách đọc chính な âm Kun (đọc Nhật)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngTính từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngĐộng từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngTính từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngTính từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ