名案
めいあんmeian
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý tưởng hay; kế hoạch tốt
EN good idea; good plan

めいあんmeian
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý tưởng hay; kế hoạch tốt
EN good idea; good plan