Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

すごい

すごいsugoi

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    khủng khiếp; kinh khủng

    EN terrible; dreadful

    thường viết bằng kana

  2. tuyệt vời; đáng kinh ngạc

    EN amazing (e.g. of strength); great (e.g. of skills); wonderful; terrific

    thường viết bằng kana

    すごい!

    • Tuyệt quá!

    Từ:すごい

  3. rất nhiều; cực kỳ lớn

    EN to a great extent; vast (in numbers)

    thường viết bằng kana

  4. trạng từ

    rất; cực kỳ

    EN awfully; very; immensely

    thường viết bằng kanakhẩu ngữ

    Xem thêm: 凄(すご)く

Câu ví dụ 223

すごい!

  • Tuyệt quá!

Từ:すごい

すごいですね。

  • Tuyệt quá nhỉ.

Từ:すごいですね

すごいじゃん。

  • Giỏi thật đấy.

Từ:すごいじゃん

こりゃすごい!

  • Cái này thật là tuyệt vời!

Từ:これすごい

すごいじゃない!

  • Giỏi quá nhỉ!

Từ:すごいだ

Đăng nhập để tiếp tục