すごい
すごいsugoi
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
khủng khiếp; kinh khủng
EN terrible; dreadful
Câu ví dụ 223
すごい!
- Tuyệt quá!
Từ:すごい

すごいsugoi
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
すごい!
Từ:すごい