苗字
みょうじmyouji
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 36
名字は何ですか?
- Tên của bạn là gì ạ?
Từ:苗字
Khớp tự động
みょうじmyouji
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
名字は何ですか?
Từ:苗字
Khớp tự động