Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

間(ま)違(ちが)え

まちがえmachigae

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    lỗi; sai lầm

    EN mistake; error; blunder

    Xem thêm: ミス

    番(ばん)号(ごう)をまちがえじゃありませんか。

    • Chẳng phải là nhầm số rồi sao?

    Từ:番(ばん)号(ごう)を間(ま)違(ちが)えだか

  2. sai sót; sự cố

    EN accident; mishap; trouble

  3. hành vi không đứng đắn; sự sai trái

    EN improper conduct (e.g. between man and woman); indiscretion

Câu ví dụ 35

お間(ま)違(ちが)えではないでしょうか。

  • Có phải anh đã nhầm lẫn gì không ạ?

Từ:お間(ま)違(ちが)えではないでしょうか

Đã xác minh

番(ばん)号(ごう)をまちがえじゃありませんか。

  • Chẳng phải là nhầm số rồi sao?

Từ:番(ばん)号(ごう)を間(ま)違(ちが)えだか

急(いそ)いでいると、間(ま)違(ちが)えをしやすい。

  • Khi đang vội, rất dễ mắc lỗi.

Từ:急(いそ)ぐと間(ま)違(ちが)えをしやすい

がびーん、また間(ま)違(ちが)えちゃった…。

  • Trời ơi, mình lại làm sai mất rồi...

Từ:ガビーン間(ま)違(ちが)えちゃった

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục