優れる
すぐれるsugureru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
vượt trội; xuất sắc; giỏi
EN to be better (than); to be superior; to surpass; to excel; to be excellent

すぐれるsugureru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
vượt trội; xuất sắc; giỏi
EN to be better (than); to be superior; to surpass; to excel; to be excellent