間違い
まちがいmachigai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hành vi không đứng đắn; sự không chuẩn mực
EN improper conduct (e.g. between man and woman); indiscretion

まちがいmachigai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hành vi không đứng đắn; sự không chuẩn mực
EN improper conduct (e.g. between man and woman); indiscretion