非
ひhi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bất lợi; không thuận lợi
EN going poorly; being disadvantageous; being unfavorable

ひhi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bất lợi; không thuận lợi
EN going poorly; being disadvantageous; being unfavorable