Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

比(ひ)

ひhi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ dùng làm hậu tố

    tỷ lệ

    EN ratio; proportion

  2. danh từ

    sự so sánh; sự tương đương

    EN match; equal; equivalent; comparison

    彼(かれ)の強(つよ)さは他(ほか)に比(ひ)を見(み)ない。

    • Sức mạnh của anh ấy không gì sánh bằng.

    Từ:かの強(つよ)さ他(ほか)に比(ひ)

    Đã xác minh
  3. danh từ dùng làm hậu tố

    so với

    EN compared with ...; relative to ...

  4. danh từ

    Philippines

    EN Philippines

    viết tắt

    Xem thêm: 比律賓(フィリピン)

  5. phép so sánh trực tiếp trong phong cách Kinh Thi

    EN explicit comparison (style of the Shi Jing)

    Xem thêm: 六(りく)義(ぎ)

Câu ví dụ 5

彼(かれ)の強(つよ)さは他(ほか)に比(ひ)を見(み)ない。

  • Sức mạnh của anh ấy không gì sánh bằng.

Từ:かの強(つよ)さ他(ほか)に比(ひ)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục