比
ひhi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
tỷ lệ
EN ratio; proportion
phép so sánh trực tiếp trong phong cách Kinh Thi
EN explicit comparison (style of the Shi Jing)
Xem thêm: 六義
