貿易依存度
ぼうえきいぞんどbouekiizondo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mức độ phụ thuộc vào thương mại nước ngoài
EN degree of dependence on foreign trade

ぼうえきいぞんどbouekiizondo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mức độ phụ thuộc vào thương mại nước ngoài
EN degree of dependence on foreign trade