来日
らいにちrainichi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đến Nhật Bản; chuyến thăm Nhật Bản
EN coming to Japan; visit to Japan; arrival in Japan

らいにちrainichi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đến Nhật Bản; chuyến thăm Nhật Bản
EN coming to Japan; visit to Japan; arrival in Japan