Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

後(こう)悔(かい)

こうかいkoukai

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từdanh từ bổ nghĩa với の

    sự hối hận; hối hận

    EN regret; repentance; remorse

Câu ví dụ 215

今(いま)に後(こう)悔(かい)するぞ。

  • Rồi ngươi sẽ phải hối hận thôi.

Từ:今(いま)に後(こう)悔(かい)するぞ

後(こう)悔(かい)先(さき)に立(た)たず。

  • Hối hận thì cũng đã muộn màng.

Từ:後(こう)悔(かい)先(さき)に立(た)つ

後(こう)悔(かい)したくない。

  • Tôi không muốn hối hận.

Từ:後(こう)悔(かい)したい

いまに後(こう)悔(かい)するぞ。

  • Rồi mày sẽ phải hối hận thôi.

Từ:今(いま)に後(こう)悔(かい)するぞ

Đăng nhập để tiếp tục