公開
こうかいkoukai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
công khai; sự công bố; sự phát hành
EN opening to the public; making available to the public; exhibiting; unveiling; release (of a film, information, etc.); disclosure; publication
