長時間
ちょうじかんchoujikan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
thời gian dài
EN long time; several hours; long spell

ちょうじかんchoujikan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
thời gian dài
EN long time; several hours; long spell