いけない
いけないikenai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vô vọng; không còn hy vọng
EN hopeless; beyond hope
để không; tránh để
EN so as not to ...; so that ... (won't); in case ...; for fear that ...; lest ...
Ghi chú: như ... (thế là/vì) ...
